Level Method (1mm)
Level-Method--1-.png
 
Level Lining Method (2mm) Level Ace Method (2mm)
Lining-Method.png Level-Ace.png
 

 
Hạng mục Kết quả Phương pháp kiểm tra   Hạng mục Kết quả Phương pháp kiểm tra
Độ cứng  86 JIS K 7215 (Shore D)    Cường độ kéo  32.6N/mm2 JIS K 6911 
Hệ số kháng trượt 0.24 JIS A 1407    Cường độ uốn  52.2N/mm2 JIS K 6911 
Tính chống mài mòn 81mg/1000rpm JIS K 7204 (CS-17, 9.8N)    Cường độ nén  91.6N/mm2 JIS K 6911 
Độ lõm 0.07mm JIS A 5705    Tác động Charpy  3.45kgf-cm/cm2  JIS K 7111
Độ lõm để lại 0.03mm JIS A 5705    Độ cứng  86 JIS K 7215 (Shore D) 
Độ bám dính (bê tông) 2.97N/mm2  ASTM D 4541-02    Tính chống thời tiết  Biến màu  Tia hồng ngoại/5 tiếng
 Độ bóng  98 JIS K 5600     Tính chống va chạm  Không có bất thường JIS K 5600 (300g, 1m) 
 Giá trị kháng trượt (khô) 84  PSRT     Độ bám dính (thép x thép)  12.9N/mm2  JIS K 6850
 Giá trị kháng trượt (ướt)  28.5  PSRT    Chỉ số Oxygen   26.2  JIS K 7201

  JIS: Japanese Industrial Standards